atomic number

atomic number

A student points to the atomic number on a colorful periodic table poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số hiệu nguyên tử: "atomic number" số thứ tự của một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn các nguyên tố của Mendeleev. Con số này bằng số lượng proton trong hạt nhân của một nguyên tử, hoặc bằng số lượng electron trong trạng thái trung hòa điện của nguyên tử đó.
dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử của carbon 6, nghĩa sáu proton.)
  • (Các nguyên tố được sắp xếp trong bảng tuần hoàn theo số hiệu nguyên tử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number Z": ký hiệu "Z" thường được dùng để chỉ số hiệu nguyên tử trong các công thức hóa học.

    • In nuclear physics, the atomic number Z determines the chemical properties of an element. (Trong vật hạt nhân, số hiệu nguyên tử Z quyết định các tính chất hóa học của một nguyên tố.)
  • "to have an atomic number of X": số hiệu nguyên tử X.

    • Uranium has an atomic number of 92, making it one of the heaviest naturally occurring elements. (Uranium số hiệu nguyên tử 92, khiến trở thành một trong những nguyên tố nặng nhất tồn tại tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic mass (danh từ): khối lượng nguyên tử, khác với số hiệu nguyên tử.

    • The atomic mass of an element is not the same as its atomic number. (Khối lượng nguyên tử của một nguyên tố không giống với số hiệu nguyên tử của .)
  • Atomic weight (danh từ): trọng lượng nguyên tử, thường dùng đồng nghĩa với khối lượng nguyên tử.

Từ đồng nghĩa
  • Proton number: số proton, một cách gọi khác của số hiệu nguyên tử.
  • Element number: số thứ tự nguyên tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atomic number".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atomic number".